孬 là gì?
孬 [nāo] có nghĩa là (tiếng địa phương) không tốt (viết tắt của 不[bu4] + 好[hao3]).
Nghĩa của từ 孬 trong tiếng Việt
(tiếng địa phương) không tốt (viết tắt của 不[bu4] + 好[hao3])
Cách đọc và ghi nhớ 孬
孬 được đọc là nāo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng địa phương) không tốt (viết tắt của 不[bu4] + 好[hao3])”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .