Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nāo

孬 là gì?

[nāo] có nghĩa là (tiếng địa phương) không tốt (viết tắt của 不[bu4] + 好[hao3]).

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孬 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) không tốt (viết tắt của 不[bu4] + 好[hao3])

Cách đọc và ghi nhớ 孬

được đọc là nāo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng địa phương) không tốt (viết tắt của 不[bu4] + 好[hao3])”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan