孵化场孵化場 fū huà chǎng 孵化场 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 孵化场 trong tiếng Việt nhà ấp trứngtrại ấp (cho gia cầm, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan