Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孵化场孵化場

fū huà chǎng

孵化场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孵化场 trong tiếng Việt

  1. nhà ấp trứng
  2. trại ấp (cho gia cầm, v.v.)
Tra từ liên quan