Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
磨叽
mò ji

(phương ngữ) lề mề; lãng phí thời gian; cũng viết 墨跡|墨迹[mo4 ji5]

Cụm từ
磨唧
mò ji

(phương ngữ) rất chậm chạp; lề mề

Cụm từ
磨合
mó hé

mài giũa; làm cho ăn khớp

Cụm từ
磨叨
mò dao

cằn nhằn; kể lể

Cụm từ
磨刀霍霍
mó dāo huò huò

nghĩa đen mài gươm (thành ngữ); nghĩa bóng chuẩn bị tấn công; chuẩn bị sẵn sàng cho trận chiến

Thành ngữ
磨刀石
mó dāo shí

đá mài (để mài dao)

Cụm từ
磨刀不误砍柴工
mó dāo bù wù kǎn chái gōng

nghĩa đen mài rìu không làm tốn thời gian bổ củi (thành ngữ); nghĩa bóng thời gian đầu tư vào chuẩn bị không mất đi; râu được xoa bọt kỹ thì cạo mất một nửa

Thành ngữ
磨刀
mó dāo

mài dao

Cụm từ
磨光
mó guāng

đánh bóng

Cụm từ
磨人
mó rén

phiền phức; quấy rầy; bực bội; dễ cáu kỉnh

Cụm từ
磨不开
mò bù kāi

cảm thấy ngượng ngùng

Cụm từ

đá mài; mài; quay tròn

Từ vựng

băng tích; đá trong vùng nước cạn

Từ vựng
lěi

một đống đá; tảng đá

Từ vựng
yǐn

(từ tượng thanh) âm thanh sấm

Từ vựng
chěn

nhám (của thức ăn); không ưa nhìn

Từ vựng
kàn

vách đá biển nguy hiểm

Từ vựng

clorua amoni

Từ vựng
liù

biến thể của 碌[liu4]

Từ vựng

(dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
chán

vách đá; đỉnh núi

Từ vựng
砖头
zhuān tou

gạch

Cụm từ
砖红土
zhuān hóng tǔ

đất sét gạch đỏ

Cụm từ
砖窑场
zhuān yáo chǎng

lò gạch

Cụm từ
砖窑
zhuān yáo

lò gạch

Cụm từ
砖石
zhuān shí

gạch

Cụm từ
砖瓦
zhuān wǎ

ngói và gạch

Cụm từ
砖块
zhuān kuài

gạch

Cụm từ
zhuān

gạch; LT:塊|块[kuai4]

Từ vựng
gǔn

lu; làm phẳng bằng lu

Từ vựng