Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半轴半軸

bàn zhóu

半轴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半轴 trong tiếng Việt

nửa trục; bán trục

Tra từ liên quan