Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半途而废半途而廢

bàn tú ér fèi

半途而废 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半途而废 trong tiếng Việt

  1. bỏ dở giữa chừng (thành ngữ)
  2. để cái gì đó không hoàn thành
Tra từ liên quan