半身不遂 bàn shēn bù suí 半身不遂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 半身不遂 trong tiếng Việt liệt một bên cơ thể; bán thân bất toại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan