Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半边天半邊天

bàn biān tiān

半边天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半边天 trong tiếng Việt

một nửa bầu trời; phụ nữ trong xã hội mới; giới phụ nữ

Tra từ liên quan