半边天半邊天 bàn biān tiān 半边天 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 半边天 trong tiếng Việt một nửa bầu trời; phụ nữ trong xã hội mới; giới phụ nữ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan