Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卑怯

bēi qiè

卑怯 là gì?

卑怯 [bēi qiè] có nghĩa là hèn hạ và nhút nhát; đê tiện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卑怯 trong tiếng Việt

  1. hèn hạ và nhút nhát
  2. đê tiện

Cách đọc và ghi nhớ 卑怯

卑怯 được đọc là bēi qiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hèn hạ và nhút nhát; đê tiện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan