Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半边半邊

bàn biān

半边 là gì?

半边 [bàn biān] có nghĩa là một nửa của cái gì đó; một bên của cái gì đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半边 trong tiếng Việt

  1. một nửa của cái gì đó
  2. một bên của cái gì đó

Cách đọc và ghi nhớ 半边

半边 được đọc là bàn biān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một nửa của cái gì đó; một bên của cái gì đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan