Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半透明

bàn tòu míng

半透明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半透明 trong tiếng Việt

mờ mờ; bán trong suốt

Tra từ liên quan