Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半麻醉

bàn má zuì

半麻醉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半麻醉 trong tiếng Việt

gây tê cục bộ; gây tê nửa người (như khi sinh mổ)

Tra từ liên quan