半麻醉 bàn má zuì 半麻醉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 半麻醉 trong tiếng Việt gây tê cục bộ; gây tê nửa người (như khi sinh mổ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan