卒 zú 卒 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卒 trong tiếng Việt lính; người hầu; hoàn thành; chết; cuối cùng; tốt trong cờ tướng Trung Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan