Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卓越

zhuó yuè

卓越 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卓越 trong tiếng Việt

  1. xuất sắc
  2. vượt trội
  3. ưu tú
  4. nguy nga
Tra từ liên quan