Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
协奏協奏

xié zòu

协奏 là gì?

协奏 [xié zòu] có nghĩa là biểu diễn (một bản concerto).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 协奏 trong tiếng Việt

biểu diễn (một bản concerto)

Cách đọc và ghi nhớ 协奏

协奏 được đọc là xié zòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biểu diễn (một bản concerto)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan