协约協約 xié yuē 协约 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 协约 trong tiếng Việt hiệp địnhthỏa thuậnhợp đồngdàn xếp thông qua đàm phán 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan