Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
协变量協變量

xié biàn liàng

协变量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 协变量 trong tiếng Việt

hiệp biến (thống kê)

Tra từ liên quan