Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
协议協議

xié yì

协议 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 协议 trong tiếng Việt

thỏa thuận; hiệp ước; giao thức; LT:項|项[xiang4]

Tra từ liên quan