协约国協約國
协约国 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 协约国 trong tiếng Việt
Khối Hiệp ước; hiệp định (tức là các cường quốc phương Tây đồng minh với Trung Quốc trong Thế chiến thứ nhất)
Khối Hiệp ước; hiệp định (tức là các cường quốc phương Tây đồng minh với Trung Quốc trong Thế chiến thứ nhất)