Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
南亚区域合作联盟南亞區域合作聯盟

Nán Yà Qū yù Hé zuò Lián méng

南亚区域合作联盟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 南亚区域合作联盟 trong tiếng Việt

Hiệp hội Hợp tác Khu vực Nam Á (SAARC)

Tra từ liên quan