Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
协会協會

xié huì

协会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 协会 trong tiếng Việt

  1. một hiệp hội
  2. một hội
  3. LT:個|个[ge4],家[jia1]
Tra từ liên quan