协助
hỗ trợ; giúp đỡ
hỗ trợ; giúp đỡ
协助 thường mang nghĩa “hỗ trợ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 协助, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phó giám đốc; hỗ trợ quản lý
›协力车xié lì chēxe được đạp bởi hai người trở lên (thường là xe đạp đôi)
›协同xié tóngphối hợp; phối hợp với; cộng tác
›协力xié lìhợp lực cùng nhau
›协同作用xié tóng zuò yòngtác dụng hiệp đồng; tương tác hợp tác
›协作xié zuòhợp tác; phối hợp
›协和xié héhòa hợp; hài hòa; hợp tác; (âm nhạc) thuận tai
›协和式客机Xié hé shì Kè jīConcorde, máy bay chở khách siêu thanh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.