Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
协助協助

xié zhù

协助 là gì?

协助 [xié zhù] có nghĩa là hỗ trợ; giúp đỡ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 协助 trong tiếng Việt

  1. hỗ trợ
  2. giúp đỡ

Cách đọc và ghi nhớ 协助

协助 được đọc là xié zhù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hỗ trợ; giúp đỡ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan