Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
严明嚴明

yán míng

严明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 严明 trong tiếng Việt

nghiêm minh và không thiên vị; chặt chẽ

Tra từ liên quan