严重
nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề; trầm trọng
nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề; trầm trọng
严重 thường mang nghĩa “nghiêm trọng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 严重 cùng cụm 严重性 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
mức độ nghiêm trọng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tác hại nghiêm trọng; nguy hiểm nghiêm trọng
›严酷yán kùkhắc nghiệt; hà khắc; ảm đạm; tàn nhẫn; nghiêm trọng; cạnh tranh khốc liệt
›严重问题yán zhòng wèn tívấn đề nghiêm trọng
›严重后果yán zhòng hòu guǒhậu quả nghiêm trọng; hệ lụy nghiêm trọng
›严重急性呼吸系统综合症yán zhòng jí xìng hū xī xì tǒng zōng hé zhènghội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng (SARS)
›严重性yán zhòng xìngmức độ nghiêm trọng
›严肃yán sùtrang nghiêm; nghiêm trọng; nghiêm túc; đứng đắn; nghiêm khắc
›严重关切yán zhòng guān qièquan ngại nghiêm trọng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.