严肃
trang nghiêm; nghiêm trọng; nghiêm túc; đứng đắn; nghiêm khắc
trang nghiêm; nghiêm trọng; nghiêm túc; đứng đắn; nghiêm khắc
严肃 thường mang nghĩa “trang nghiêm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 严肃, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khẩn trương; nghiêm ngặt; nghiêm trọng; nghiêm khắc; khó khăn
›严酷yán kùkhắc nghiệt; hà khắc; ảm đạm; tàn nhẫn; nghiêm trọng; cạnh tranh khốc liệt
›严苛yán kēnghiêm khắc; hà khắc
›严辞yán cílời lẽ nghiêm khắc
›严父yán fùngười cha nghiêm khắc hoặc nghiêm nghị
›严正yán zhèngmột cách nghiêm nghị; nghiêm túc
›严重yán zhòngnghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề; trầm trọng
›严重危害yán zhòng wēi hàitác hại nghiêm trọng; nguy hiểm nghiêm trọng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.