严格隔离
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
严格隔离
cách ly nghiêm ngặt
Giản thể严格隔离
Phồn thể嚴格隔離
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng