Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
严词嚴詞

yán cí

严词 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 严词 trong tiếng Việt

lời chỉ trích mạnh mẽ; sử dụng từ ngữ mạnh

Tra từ liên quan