严竣嚴竣 yán jùn 严竣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 严竣 trong tiếng Việt khẩn trương; nghiêm ngặt; nghiêm trọng; nghiêm khắc; khó khăn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan