Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
严竣嚴竣

yán jùn

严竣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 严竣 trong tiếng Việt

khẩn trương; nghiêm ngặt; nghiêm trọng; nghiêm khắc; khó khăn

Tra từ liên quan