Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
箍节儿
gū jie r

đoạn ngắn; phần hoặc khúc nhỏ

Cụm từ
箍煲
gū bāo

hàn gắn chỗ rạn nứt (tiếng Quảng Đông)

Cụm từ
箍桶店
gū tǒng diàn

xưởng đóng thùng

Cụm từ
箍桶匠
gū tǒng jiàng

thợ đóng thùng gỗ; thợ làm thùng

Cụm từ
箍桶
gū tǒng

thùng có đai sắt; tự đóng thùng gỗ

Cụm từ
箍带
gū dài

dây đai; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
箍子
gū zi

nhẫn (phương ngữ)

Cụm từ
箍嘴
gū zuǐ

bịt miệng

Cụm từ

cái đai; bó bằng đai

Từ vựng
笺注
jiān zhù

chú thích (văn bản cổ); bình chú

Cụm từ
jiān

thư; giấy ghi chú

Từ vựng

tre nứa có lá mỏng; rộng

Từ vựng

biến thể của 個|个[ge4]

Từ vựng
箅子
bì zi

vỉ tre để hấp thực phẩm; vỉ; lưới; tấm lưới

Cụm từ

(dạng kết hợp) vỉ tre để hấp thực phẩm

Từ vựng
lái

(tre)

Từ vựng
gān

tên một địa danh ở Hà Nam

Danh từ riêng
筷子芥
kuài zi jiè

Arabis, chi thuộc họ Cải bao gồm các loại cải xoong

Cụm từ
筷子腿
kuài zi tuǐ

(thông tục) chân gầy

Cụm từ
筷子
kuài zi

đũa; LT:對|对[dui4],根[gen1],把[ba3],雙|双[shuang1]

Cụm từ
kuài

đũa

Từ vựng
筵宴
yán yàn

tiệc; yến tiệc

Cụm từ
筵席捐
yán xí juān

thuế trên tiệc hoặc yến tiệc

Cụm từ
筵席
yán xí

yến tiệc; chiếu để ngồi

Cụm từ
筵上
yán shǎng

tiệc

Cụm từ
yán

chiếu tre để ngồi

Từ vựng

biến thể của 策[ce4]

Từ vựng
tíng

cây trúc; con quay

Từ vựng
筲箕
shāo jī

giỏ tre để vo gạo

Cụm từ
筲箍
shāo gū

làm đai cho giỏ

Cụm từ