Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
围起圍起

wéi qǐ

围起 là gì?

围起 [wéi qǐ] có nghĩa là bao quanh; bao vây; rào lại; rào vào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 围起 trong tiếng Việt

  1. bao quanh
  2. bao vây
  3. rào lại
  4. rào vào

Cách đọc và ghi nhớ 围起

围起 được đọc là wéi qǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bao quanh; bao vây; rào lại; rào vào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan