Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
围标圍標

wéi biāo

围标 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 围标 trong tiếng Việt

thông đồng đấu thầu

Tra từ liên quan