围场圍場
围场 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 围场 trong tiếng Việt
khu vực quây kín; chuồng heo; nơi săn bắn dành riêng cho hoàng đế hoặc quý tộc (thời xưa)
khu vực quây kín; chuồng heo; nơi săn bắn dành riêng cho hoàng đế hoặc quý tộc (thời xưa)