Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
围场圍場

wéi chǎng

围场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 围场 trong tiếng Việt

khu vực quây kín; chuồng heo; nơi săn bắn dành riêng cho hoàng đế hoặc quý tộc (thời xưa)

Tra từ liên quan