Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
围栏圍欄

wéi lán

围栏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 围栏 trong tiếng Việt

hàng rào; lan can; rào chắn

Tra từ liên quan