围捕圍捕 wéi bǔ 围捕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 围捕 trong tiếng Việt đánh cá bằng cách quăng lưới; bắt giữ; vây bắt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan