Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
围捕圍捕

wéi bǔ

围捕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 围捕 trong tiếng Việt

đánh cá bằng cách quăng lưới; bắt giữ; vây bắt

Tra từ liên quan