Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
网际色情
wǎng jì sè qíng

nội dung khiêu dâm trên mạng

Cụm từ
网际网路
wǎng jì wǎng lù

Internet

Cụm từ
网际网络
wǎng jì wǎng luò

Internet

Cụm từ
网际协定
wǎng jì xié dìng

giao thức Internet; IP

Cụm từ
网际
wǎng jì

Internet; mạng; không gian mạng

Cụm từ
网关
wǎng guān

bộ định tuyến mạng; cổng kết nối (tới Internet hoặc giữa các mạng)

Cụm từ
网开三面
wǎng kāi sān miàn

để lưới hở ba phía (thành ngữ); để chim trong lồng bay đi; cho đối thủ một lối thoát; đối xử khoan dung

Thành ngữ
网开一面
wǎng kāi yī miàn

mở lưới một mặt (thành ngữ); thả chim trong lồng; cho đối thủ một lối thoát; đối xử khoan dung

Thành ngữ
网银
wǎng yín

ngân hàng trực tuyến; viết tắt của 網上銀行|网上银行[wang3 shang4 yin2 hang2]

Viết tắt
网游
wǎng yóu

trò chơi trực tuyến (viết tắt của 網絡遊戲|网络游戏[wang3 luo4 you2 xi4])

Viết tắt
网通
Wǎng tōng

China Netcom (CNC), nhà cung cấp dịch vụ viễn thông trước đây ở Trung Quốc

Cụm từ
网路链接层
wǎng lù liàn jiē céng

tầng liên kết mạng

Cụm từ
网路节点介面
wǎng lù jié diǎn jiè miàn

giao diện nút mạng

Cụm từ
网路节点
wǎng lù jié diǎn

nút mạng

Cụm từ
网路环境
wǎng lù huán jìng

môi trường mạng

Cụm từ
网路特务
wǎng lù tè wu

nhà bình luận trên Internet được nhà nước tài trợ ẩn danh

Cụm từ
网路架构
wǎng lù jià gòu

cơ sở hạ tầng mạng

Cụm từ
网路服务
wǎng lù fú wù

dịch vụ mạng

Cụm từ
网路应用
wǎng lù yìng yòng

ứng dụng mạng

Cụm từ
网路平台
wǎng lù píng tái

nền tảng mạng

Cụm từ
网路作业系统
wǎng lù zuò yè xì tǒng

hệ điều hành mạng

Cụm từ
网路
wǎng lù

mạng lưới (máy tính, viễn thông); Internet; thuật ngữ Đài Loan cho 網絡|网络[wang3 luo4]

Cụm từ
网购
wǎng gòu

mua sắm qua mạng; mua hàng trực tuyến

Cụm từ
网赚
wǎng zhuàn

kiếm tiền online

Cụm từ
网贷
wǎng dài

(tài chính) cho vay (hoặc vay) trực tuyến

Cụm từ
网警
wǎng jǐng

cảnh sát mạng (viết tắt của 網絡警察|网络警察[wang3 luo4 jing3 cha2])

Viết tắt
网课
wǎng kè

lớp học trực tuyến

Cụm từ
网语
wǎng yǔ

ngôn ngữ mạng; ngôn ngữ trên mạng

Ngôn ngữ mạng
网志
wǎng zhì

blog; nhật ký web; giống 博客[bo2 ke4]

Cụm từ
网袜
wǎng wà

tất lưới

Cụm từ