Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安闲随意安閑隨意

ān xián suí yì

安闲随意 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安闲随意 trong tiếng Việt

  1. thong thả và tự do (thành ngữ)
  2. vô tư lự và thoải mái
Tra từ liên quan