安第斯山
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
安第斯山
dãy núi Andes
Giản thể安第斯山
Phồn thể安第斯山
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng