安琪儿安琪兒 ān qí ér 安琪儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 安琪儿 trong tiếng Việt thiên thần (từ mượn) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan