安琪儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
安琪儿
thiên thần (từ mượn)
Giản thể安琪儿
Phồn thể安琪兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng