Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安达曼群岛安達曼群島

Ān dá màn Qún dǎo

安达曼群岛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安达曼群岛 trong tiếng Việt

Quần đảo Andaman

Tra từ liên quan