Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安达曼岛安達曼島

Ān dá màn Dǎo

安达曼岛 là gì?

安达曼岛 [Ān dá màn Dǎo] có nghĩa là Quần đảo Andaman; biến thể của 安達曼群島|安达曼群岛[An1 da2 man4 Qun2 dao3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安达曼岛 trong tiếng Việt

  1. Quần đảo Andaman
  2. biến thể của 安達曼群島|安达曼群岛[An1 da2 man4 Qun2 dao3]

Cách đọc và ghi nhớ 安达曼岛

安达曼岛 được đọc là Ān dá màn Dǎo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Quần đảo Andaman; biến thể của 安達曼群島|安达曼群岛[An1 da2 man4 Qun2 dao3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan