Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
自由派
zì yóu pài

tự do phái

Cụm từ
自有品牌
zì yǒu pǐn pái

thương hiệu riêng

Cụm từ
自由潜水
zì yóu qián shuǐ

lặn tự do; lặn không bình khí

Cụm từ
自由企业
zì yóu qǐ yè

doanh nghiệp tự do (trong lý thuyết tư bản)

Cụm từ
自由软件
zì yóu ruǎn jiàn

phần mềm tự do (tức là phần mềm được phép chia sẻ, sửa đổi, v.v.)

Cụm từ
自由软件基金会
Zì yóu Ruǎn jiàn Jī jīn huì

Tổ chức Phần mềm Tự do

Cụm từ
自由散漫
zì yóu sǎn màn

dễ dãi; lỏng lẻo; không bị ràng buộc; mất trật tự

Cụm từ
资优生
zī yōu shēng

học sinh xuất sắc

Cụm từ
自由神像
Zì yóu shén xiàng

Tượng Nữ Thần Tự Do

Cụm từ
自由市
Zì yóu shì

Libreville, thủ đô của Gabon (Đài Loan)

Cụm từ
自由式
zì yóu shì

tự do (trong thể thao, có thể là bơi tự do, trượt tuyết tự do, v.v.)

Cụm từ
自由市场
zì yóu shì chǎng

thị trường tự do

Cụm từ
自由素食主义
zì yóu sù shí zhǔ yì

Chủ nghĩa Freegan

Cụm từ
自由体操
zì yóu tǐ cāo

bài tập sàn (thể dục dụng cụ)

Cụm từ
自由王国
zì yóu wáng guó

vương quốc tự do (triết học)

Cụm từ
自由刑
zì yóu xíng

(luật) tước đoạt tự do

Cụm từ
自由行
zì yóu xíng

du lịch tự tổ chức thay vì theo đoàn

Cụm từ
自由选择权
zì yóu xuǎn zé quán

quyền tự do lựa chọn

Cụm từ
自由亚洲电台
Zì yóu Yà zhōu Diàn tái

Đài Á Châu Tự Do

Cụm từ
自由意志
zì yóu yì zhì

ý chí tự do

Cụm từ
自由意志主义
zì yóu yì zhì zhǔ yì

chủ nghĩa tự do cá nhân

Cụm từ
自由泳
zì yóu yǒng

bơi tự do

Cụm từ
自由职业
zì yóu zhí yè

tự làm chủ; nghề nghiệp

Cụm từ
自由中国
Zì yóu Zhōng guó

Trung Quốc Tự Do (thuật ngữ thời Chiến tranh Lạnh cho Trung Hoa Dân Quốc ở Đài Loan, để phân biệt với "Trung Quốc Đỏ")

Cụm từ
自由主义
zì yóu zhǔ yì

chủ nghĩa tự do

Cụm từ
自由自在
zì yóu zì zài

tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự; nhàn nhã

Thành ngữ
自繇自在
zì yóu zì zai

tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự; nhàn nhã

Thành ngữ
子域
zǐ yù

trường con (toán)

Cụm từ
恣欲
zì yù

theo đuổi dục vọng

Cụm từ
自喻
zì yù

tự ví mình là

Cụm từ