州伯 zhōu bó 州伯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 州伯 trong tiếng Việt thống đốc (của một tỉnh); tù trưởng tỉnh (thời xưa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan