轴軸 zhòu 轴 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 轴 trong tiếng Việt xem 壓軸戲|压轴戏[ya1 zhou4 xi4]; cách phát âm ở Đài Loan: [zhou2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan