Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhòu

轴 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轴 trong tiếng Việt

xem 壓軸戲|压轴戏[ya1 zhou4 xi4]; cách phát âm ở Đài Loan: [zhou2]

Tra từ liên quan