Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舟车劳顿舟車勞頓

zhōu chē láo dùn

舟车劳顿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舟车劳顿 trong tiếng Việt

mệt mỏi vì đi lại

Tra từ liên quan