舟车劳顿舟車勞頓 zhōu chē láo dùn 舟车劳顿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 舟车劳顿 trong tiếng Việt mệt mỏi vì đi lại 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan