Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
运载量
yùn zài liàng

sức chở; tải trọng tối đa; tải trọng thực tế

Cụm từ
晕针
yùn zhēn

bị ngất khi châm cứu hoặc tiêm

Cụm từ
匀整
yún zhěng

gọn gàng và giãn cách đều

Cụm từ
芸帙
yún zhì

(cổ) sách

Cụm từ
云芝
yún zhī

nấm đuôi gà tây (Trametes versicolor)

Cụm từ
韵致
yùn zhì

duyên dáng; sức hút tự nhiên

Cụm từ
韵致
yùn zhì

duyên dáng; sự thu hút tự nhiên

Cụm từ
云珠
yún zhū

muscovit, mica (dùng trong y học cổ truyền); Muscovitum

Cụm từ
运转
yùn zhuǎn

hoạt động; vận hành; quay; vòng quanh

Cụm từ
允准
yǔn zhǔn

phê duyệt; cho phép; sự phê duyệt; sự cho phép

Cụm từ
运作
yùn zuò

vận hành; hoạt động; cách thức hoạt động; hoạt động (thường của một tổ chức); luồng (tin học)

Cụm từ
渔鸥
yú ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Pallas (Ichthyaetus ichthyaetus)

Cụm từ
鱼排
yú pái

miếng cá phi lê

Cụm từ
预判
yù pàn

dự đoán; dự kiến

Cụm từ
浴袍
yù páo

áo choàng tắm

Cụm từ
玉佩
yù pèi

mặt dây chuyền ngọc; trang sức ngọc

Cụm từ
预配
yù pèi

phân bổ trước; kết nối sẵn

Cụm từ
浴盆
yù pén

bồn tắm

Cụm từ
雨棚
yǔ péng

mái hiên

Cụm từ
御批
yù pī

châu phê chỉ dụ của hoàng đế; phê chuẩn viết tay của hoàng đế đối với tấu trình

Cụm từ
雨披
yǔ pī

áo mưa; áo choàng mưa

Cụm từ
玉篇
Yù piān

Ngọc Thiên, từ điển Trung Quốc do Cố Dã Vương 顧野王|顾野王[Gu4 Ye3 wang2] biên soạn vào thế kỷ 6 sau Công nguyên

Cụm từ
语篇
yǔ piān

diễn ngôn; văn bản

Cụm từ
鱼片
yú piàn

phi lê cá; lát thịt cá

Cụm từ
鱼漂
yú piāo

phao câu cá

Cụm từ
玉屏侗族自治县
Yù píng Dòng zú Zì zhì xiàn

Huyện Tự trị dân tộc Đồng Dụ Bình ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
玉屏县
Yù píng Xiàn

huyện Tự trị dân tộc Đồng Dụ Bình ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
玉璞
yù pú

đá có chứa ngọc; ngọc chưa được mài dũa

Cụm từ
宇普西龙
yǔ pǔ xī lóng

chữ cái upsilon (chữ cái Hy Lạp Υυ)

Cụm từ
玉普西隆
yù pǔ Xī lóng

upsilon (chữ cái Hy Lạp Υυ)

Cụm từ