Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
御批

yù pī

御批 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 御批 trong tiếng Việt

châu phê chỉ dụ của hoàng đế; phê chuẩn viết tay của hoàng đế đối với tấu trình

Tra từ liên quan