Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
云珠雲珠

yún zhū

云珠 là gì?

云珠 [yún zhū] có nghĩa là muscovit, mica (dùng trong y học cổ truyền); Muscovitum.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 云珠 trong tiếng Việt

  1. muscovit, mica (dùng trong y học cổ truyền)
  2. Muscovitum

Cách đọc và ghi nhớ 云珠

云珠 được đọc là yún zhū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “muscovit, mica (dùng trong y học cổ truyền); Muscovitum”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan