Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
运载量運載量

yùn zài liàng

运载量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 运载量 trong tiếng Việt

sức chở; tải trọng tối đa; tải trọng thực tế

Tra từ liên quan