Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
运转運轉

yùn zhuǎn

运转 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 运转 trong tiếng Việt

hoạt động; vận hành; quay; vòng quanh

Tra từ liên quan