Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
云气
yún qì

sương mù

Cụm từ
芸签
yún qiān

dấu sách; sách

Cụm từ
运庆
Yùn qìng

Unkei (khoảng 1150-1224), nhà điêu khắc tượng Phật người Nhật

Cụm từ
运球
yùn qiú

dẫn bóng (bóng rổ, bóng đá, v.v.)

Cụm từ
云雀
yún què

(loài chim ở Trung Quốc) chiền chiện Âu-Á (Alauda arvensis)

Cụm từ
晕染
yùn rǎn

bị nhòe (trở nên lem); bị nhòe (tạo hiệu ứng mờ); tô màu (kỹ thuật vẽ tranh thủy mặc)

Cụm từ
韵人韵事
yùn rén yùn shì

một người đàn ông duyên dáng thưởng thức những thú vui tao nhã (thành ngữ)

Thành ngữ
云散风流
yún sàn fēng liú

nghĩa đen: mây tan, gió thổi (thành ngữ); khủng hoảng lắng xuống; mọi người về nhà; mọi thứ trở lại bình thường

Thành ngữ
云沙
yún shā

mica, vân thạch (dùng trong y học cổ truyền); Muscovitum

Cụm từ
云杉
yún shān

cây vân sam

Cụm từ
运神
yùn shén

tập trung; nghĩ về việc mình đang làm

Cụm từ
殒身不恤
yǔn shēn bù xù

chết không hối tiếc (thành ngữ); hy sinh không do dự

Thành ngữ
匀实
yún shi

đều; đồng đều

Cụm từ
运使
yùn shǐ

ủy viên (cũ)

Cụm từ
运势
yùn shì

tử vi; vận may của một người

Cụm từ
运十
yùn shí

máy bay phản lực thương mại Shanghai Y-10; Yun-10

Cụm từ
陨石
yǔn shí

thiên thạch; LT:塊|块[kuai4],顆|颗[ke1]

Cụm từ
云室
yún shì

buồng mây (cloud chamber) (vật lý)

Cụm từ
云石
yún shí

đá cẩm thạch

Cụm từ
韵事
yùn shì

dịp thơ ca; tình huống tao nhã; trong văn học, gợi ý cho một bài thơ

Cụm từ
韵诗
yùn shī

thơ có vần

Cụm từ
云石斑鸭
yún shí bān yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt cẩm thạch (Marmaronetta angustirostris)

Cụm từ
陨石坑
yǔn shí kēng

hố va chạm thiên thạch

Cụm từ
陨首
yǔn shǒu

hiến dâng cuộc đời làm hy sinh

Cụm từ
运数
yùn shù

vận mệnh; số phận

Cụm từ
运输
yùn shū

vận chuyển; mang; chuyên chở

Cụm từ
韵书
yùn shū

từ điển vận (loại từ điển cổ của Trung Quốc sắp xếp chữ theo thanh điệu và vần thay vì theo bộ)

Cụm từ
运输船
yùn shū chuán

tàu vận chuyển

Cụm từ
运输舰
yùn shū jiàn

tàu vận chuyển

Cụm từ
运输量
yùn shū liàng

khối lượng vận chuyển

Cụm từ