Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
运输网
yùn shū wǎng

mạng lưới vận tải

Cụm từ
运输业
yùn shū yè

ngành vận tải

Cụm từ
晕死
yūn sǐ

Trời ơi!; Chết tiệt!; Không thể nào!

Cụm từ
运思
yùn sī

suy nghĩ; vận dụng tư duy

Cụm từ
运送
yùn sòng

vận chuyển; mang

Cụm từ
匀速
yún sù

vận tốc đồng đều

Cụm từ
运算
yùn suàn

thực hiện phép tính; phép toán (toán học)

Cụm từ
运算方法
yùn suàn fāng fǎ

quy tắc số học

Cụm từ
运算环境
yùn suàn huán jìng

môi trường vận hành

Cụm từ
运算式
yùn suàn shì

biểu thức (toán học, logic Boolean, v.v.)

Cụm từ
运算数
yùn suàn shù

toán hạng (toán học)

Cụm từ
孕穗
yùn suì

(trồng ngũ cốc) giai đoạn làm đòng (tức là sự phình ra của bẹ lá do sự phát triển của bông lúa)

Cụm từ
芸薹
yún tái

(thực vật) cây cải dầu

Cụm từ
芸苔属
yún tái shǔ

chi Brassica (bắp cải, cải dầu, v.v.)

Cụm từ
芸薹属
yún tái shǔ

chi Brassica (chi bắp cải)

Cụm từ
芸苔子
yún tái zǐ

cải dầu (Brassica campestris L.); cây hạt cải; cây cải dầu; một loại rau phổ biến có lá màu xanh đậm; còn gọi là 油菜

Cụm từ
熨烫
yùn tàng

là (quần áo)

Cụm từ
云梯
yún tī

thang dùng trong quân sự để leo tường thành thời cổ; thang cứu hỏa; bậc thang bằng đá trên núi

Cụm từ
孕童
yùn tóng

(phân khúc thị trường) thai sản và trẻ nhỏ

Cụm từ
孕酮
yùn tóng

progesterone

Cụm từ
晕头
yūn tóu

chóng mặt

Cụm từ
云头
yún tóu

đầu mây; đỉnh mây

Cụm từ
韵头
yùn tóu

nguyên âm mở đầu của nguyên âm đôi

Cụm từ
晕头转向
yūn tóu zhuàn xiàng

mơ hồ và mất phương hướng

Cụm từ
孕吐
yùn tù

ốm nghén (trong thời kỳ mang thai)

Cụm từ
云吞
yún tūn

hoành thánh

Cụm từ
余怒
yú nù

cơn giận còn sót lại

Cụm từ
愚懦
yú nuò

ngu dốt và nhút nhát

Cụm từ
余怒未息
yú nù wèi xī

vẫn còn tức giận

Cụm từ
欲女
yù nǚ

người phụ nữ cuồng dâm

Cụm từ